Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
valedictory speaker


noun
the student with the best grades who usually delivers the valedictory address at commencement
Syn:
valedictorian
Hypernyms:
scholar, scholarly person, bookman, student


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.